中文圣经
Từ vựng
wú quán

không có quyền; vô quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 1 câu