中文圣经
Từ vựng
wú jí

vô tận; không hạn chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

Xuất hiện trong 1 câu