← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无法可施
wú fǎ kě shī
không có cáchbất lựcvô phương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
施
to grant, to bestow; to act; surname
bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌