← Từ vựng
无缘无故
wú yuán wú gù
vô do vô cớ; không có lý do
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
缘
reason, cause; fate; margin, hem
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟彖
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
故
reason, cause; happening, instance
bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵