中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
无
耻
wú chǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
không biết xấu hổ
tố tệ
vô liêm sỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
耻
shame, humiliation; ashamed
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳止
Chữ khó đọc · chǐ
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 6:20