中文圣经
Từ vựng
wú yǔ

im lặng; không biết nói gì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

words, language; saying, expression

bộ thủ thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 1 câu