中文圣经
Từ vựng
jì dìng

định sẵn; quy định; đã xác định; sẵn; đặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already, since, then; both; de facto

bộ thủ thành phần ⿰?旡

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu