中文圣经
Từ vựng
rì guǐ

đồng hồ mặt trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

the sun's shadow; sundial; time

bộ thủ thành phần ⿱日咎

Xuất hiện trong 2 câu