中文圣经
← Từ vựng
日记
rì jì
HSK 4
nhật kýbản ghi chép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一
记

mark, sign; to note, to record

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己

Xuất hiện trong 1 câu