← Từ vựng
旧日
jiù rì
ngày xưa; thời cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
旧
old, ancient; former, past
bộ thủ 日thành phần ⿰丨日
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
ngày xưa; thời cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)old, ancient; former, past
sun; day; daytime