← Từ vựng
旧约
jiù yuē
Cựu Ước; Kinh Thánh cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
旧
old, ancient; former, past
bộ thủ 日thành phần ⿰丨日
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
Cựu Ước; Kinh Thánh cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)old, ancient; former, past
treaty, covenant, agreement