中文圣经
← 旨意

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

旨意
zhǐ yì
chỉ thị; sắc lệnh; ý định; mục đích
旨旨旨
意意意