中文圣经
Từ vựng
zhǐ yì

chỉ thị; sắc lệnh; ý định; mục đích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aim, intention, purpose, will

bộ thủ thành phần ⿱匕日

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa