中文圣经
Từ vựng
zǎo zài

sớm nhất; từ xưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 2 câu