← Từ vựng
早饭
zǎo fàn
HSK 1
bữa sáng; cơm sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
饭
meal, food; cooked rice
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反
bữa sáng; cơm sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)early; soon; morning
meal, food; cooked rice