中文圣经
Từ vựng
shí xīng

thịnh hành; phổ biến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

Xuất hiện trong 1 câu