中文圣经
Từ vựng
shí shí
HSK 6

thường xuyên; luôn luôn; lúc lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 3 câu