中文圣经
← Từ vựng
时而
shí ér
HSK 6
thi thoảngthỉnh thoảnglúc lúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
而

and, and then, and yet; but

bộ thủ 而

Xuất hiện trong 1 câu