中文圣经
Từ vựng
shí chén

giờ; thời gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

early morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿸厂⿱二?

Xuất hiện trong 2 câu