中文圣经
Từ vựng
shí yùn

vận mệnh; số phận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

to run; ship, transport; fortune, luck

bộ thủ thành phần ⿺辶云

Xuất hiện trong 1 câu