← Từ vựng
时运
shí yùn
vận mệnh; số phận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
运
to run; ship, transport; fortune, luck
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云
vận mệnh; số phận
📄 Trang luyện viết (PDF)time, season; period, era, age
to run; ship, transport; fortune, luck