中文圣经
← Từ vựng
旷工
kuàng gōng
vắng mặt không phéptrốn công việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旷

broad, vast, wide; empty

bộ thủ 日thành phần ⿰日广Chữ khó đọc · kuàng
工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 1 câu