中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
旷
废
kuàng fèi
+ Thêm vào bộ của tôi
lười biếng
lãng phí
bỏ bê
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旷
broad, vast, wide; empty
bộ thủ
日
thành phần
⿰日广
Chữ khó đọc · kuàng
废
to terminate; to discard; to abgrogate
bộ thủ
广
thành phần
⿸广发
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 31:10