中文圣经
Từ vựng
kuàng fèi

lười biếng; lãng phí; bỏ bê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

broad, vast, wide; empty

bộ thủ thành phần ⿰日广

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发

Xuất hiện trong 1 câu