中文圣经
Từ vựng
míng guāng

ánh sáng rõ; tỏ ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 2 câu