← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
明净
míng jìng
sáng và sạchsáng sủa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
clean, pure; to cleanse