← Từ vựng
明和
míng hé
sáng hòa; minh hòa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
sáng hòa; minh hòa
📄 Trang luyện viết (PDF)bright, clear; to explain, to understand, to shed light
harmony, peace; calm, peaceful