中文圣经
← Từ vựng
明早
míng zǎo
sáng maingày mai sáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
早

early; soon; morning

bộ thủ 日thành phần ⿱日十

Xuất hiện trong 2 câu