← Từ vựng
明理
míng lǐ
thông minh; lý trí; hiểu lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
thông minh; lý trí; hiểu lý
📄 Trang luyện viết (PDF)bright, clear; to explain, to understand, to shed light
science, reason, logic; to manage