中文圣经
← Từ vựng
明理
míng lǐ
thông minhlý tríhiểu lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 3 câu