中文圣经
Từ vựng
xīng míng

tên sao; tên danh; tên sao trên trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

star, planet; a point of light

bộ thủ thành phần ⿱日生

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 1 câu