中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
星
月
xīng yuè
+ Thêm vào bộ của tôi
sao và mặt trăng
các ngôi sao và tháng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
星
star, planet; a point of light
bộ thủ
日
thành phần
⿱日生
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 31:35