中文圣经
Từ vựng
xīng yuè

sao và mặt trăng; các ngôi sao và tháng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

star, planet; a point of light

bộ thủ thành phần ⿱日生

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 1 câu