中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
春
chūn
mùa xuân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
春
springtime; joyful, lustful, wanton
bộ thủ
日
thành phần
⿱?日
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 16:15
GIÊ-RÊ-MI 3:3