中文圣经
← Từ vựng
春季
chūn jì
HSK 4
Mùa xuân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

春

springtime; joyful, lustful, wanton

bộ thủ 日thành phần ⿱?日
季

a quarter-year, a season; surname

bộ thủ 子thành phần ⿱禾子

Xuất hiện trong 1 câu