中文圣经
Từ vựng
shì fǒu
HSK 4

Có hay không; liệu; đúng hay sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

no, not, un-; final particle

bộ thủ thành phần ⿱不口

Xuất hiện trong 1 câu