← Từ vựng
显扬
xiǎn yáng
tôn vinh; khen ngợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
扬
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昜
tôn vinh; khen ngợi
📄 Trang luyện viết (PDF)clear, evident; prominent; to show
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise