中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
晃
huàng
HSK 7
lắc; lơ lửng; vẫy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晃
bright, dazzling; to shake, to sway
bộ thủ
日
thành phần
⿱日光
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 107:27
Ê-SAI 28:7