中文圣经
← Từ vựng
晒黑
shài hēi
nắng cháysạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晒

to dry in the sun; to expose to the sun

bộ thủ 日thành phần ⿰日西
黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 1 câu