中文圣经
← Từ vựng
晓
xiǎo
bình minhcho biết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晓

dawn; clear, explicit, known

bộ thủ 日thành phần ⿰日尧

Xuất hiện trong 1 câu