中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
晓
xiǎo
bình minh; cho biết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晓
dawn; clear, explicit, known
bộ thủ
日
thành phần
⿰日尧
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 44:9