中文圣经
← Từ vựng
晚点
wǎn diǎn
HSK 4
trễmuộnbữa cơm chiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晚

night, evening; late

bộ thủ 日thành phần ⿰日免
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 1 câu