中文圣经
Từ vựng
pǔ lā

Pula

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

widespread, universal, general

bộ thủ thành phần ⿱並日

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 2 câu