中文圣经
← Từ vựng
景
jǐng
HSK 6
cảnhtình huống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

景

scenery, view; conditions, circumstances

bộ thủ 日thành phần ⿱日京

Xuất hiện trong 1 câu