中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
景
jǐng
HSK 6
cảnh; tình huống
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
景
scenery, view; conditions, circumstances
bộ thủ
日
thành phần
⿱日京
Xuất hiện trong 1 câu
HÊ-BƠ-RƠ 10:33