中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
晴
qíng
HSK 2
thoáng; ráo riết; trời tạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
晴
clear weather, fine weather
bộ thủ
日
thành phần
⿰日青
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 23:4
GIÓP 37:21
MA-THI-Ơ 16:2