中文圣经
← Từ vựng
晴
qíng
HSK 2
thoángráo riếttrời tạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晴

clear weather, fine weather

bộ thủ 日thành phần ⿰日青

Xuất hiện trong 3 câu