中文圣经
← Từ vựng
智识
zhì shí
kiến thứchọc vấntư liệuthông minh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

智

wisdom, knowledge, intelligence

bộ thủ 日thành phần ⿱知日
识

knowledge; to understand, to recognize, to know

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只

Xuất hiện trong 2 câu