← Từ vựng
暴烈
bào liè
bạo lực; dữ dội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱共水
烈
fiery, violent; ardent, vehement
bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
bạo lực; dữ dội
📄 Trang luyện viết (PDF)violent, brutal, tyrannical
fiery, violent; ardent, vehement