中文圣经
← Từ vựng
暴热
bào rè
Nóng bỏngsóng nóng bất ngờxu hướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暴

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱共水
热

heat, fever, zeal

bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 1 câu