中文圣经
← 暴虐

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

暴虐
bào nüè
tàn bạo; độc ác; khốc liệt
暴暴暴
虐虐虐