中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
暴
虐
bào nüè
+ Thêm vào bộ của tôi
tàn bạo
độc ác
khốc liệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ
日
thành phần
⿱日⿱共水
虐
cruel, harsh, oppressive
bộ thủ
虍
thành phần
⿸虍彐
Chữ khó đọc · nüè
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 107:39
CHÂM NGÔN 28:15
CHÂM NGÔN 28:16
Ê-SAI 5:7
XA-CHA-RI 9:8
LA-MÃ 3:16