中文圣经
← Từ vựng
更次
gēng cì
ca đêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

更

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 1 câu