← Từ vựng
更正
gēng zhèng
sửa chữa; chỉnh sửa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
更
more, further; to shift, to alternate; to modify
bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
sửa chữa; chỉnh sửa
📄 Trang luyện viết (PDF)more, further; to shift, to alternate; to modify
straight, right, proper, correct, just, true