中文圣经
Từ vựng
gèng shēn

đêm khuya; giữa đêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ thành phần ⿱一⿻曰乂

deep, profound; depth

bộ thủ thành phần ⿰氵罙

Xuất hiện trong 1 câu