中文圣经
← Từ vựng
更胜
gèng shèng
còn tốt hơnhơnưu thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

更

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂
胜

victory; to excel, to truimph

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生

Xuất hiện trong 1 câu