中文圣经
Từ vựng
zuì jiā
HSK 6

tốt nhất; hoàn hảo nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

most, extremely, exceedingly; superlative

bộ thủ thành phần ⿱日取

good, auspicious; beautiful; delightful

bộ thủ thành phần ⿰亻圭

Xuất hiện trong 1 câu